BIG EQUIPA
BIG EQUIPA
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
2.91
3.35
Số lần chết
3.88
3.35
Số lần giết mở
0.394
0.5
Đấu súng
1.55
1.55
Chi phí giết
6510
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Số giao dịch trên bản đồ
7.983.3077
Điểm người chơi (vòng)
43091012
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
116.1406
Số headshot trên bản đồ
16.020.3265
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.64.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:05s00:33s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
100%
1
0
9
58%
100%
Anubis
50%
2
1
4
57%
30%
Mirage
23%
13
3
0
44%
39%
Ancient
22%
18
7
1
31%
39%
Inferno
13%
8
4
0
43%
38%
Dust II
0%
7
0
4
18%
34%
Nuke
0%
1
0
12
17%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BIG EQUIPA
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
17
18%
Bản đồ
34
21%
Vòng đấu
646
36%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
36%
5/4
0.39
63%
4/5
0.61
19%
Cài bom (tự cài)
0.23
69%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.16
100%
Hiệp phụ
0.03
55%
Vòng súng ngắn
0.11
32%
Vòng eco
0.09
5%
Vòng force
0.22
31%
Vòng mua đầy đủ
0.56
47%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
2.91
3.35
Số lần chết
3.88
3.35
Sát thương
334.44
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K22%
Ngực
2.7K47%
Bụng
82114%
Cánh tay
63611%
Chân
3135%
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
100%
1
0
9
58%
100%
Anubis
50%
2
1
4
57%
30%
Mirage
23%
13
3
0
44%
39%
Ancient
22%
18
7
1
31%
39%
Inferno
13%
8
4
0
43%
38%
Dust II
0%
7
0
4
18%
34%
Nuke
0%
1
0
12
17%
0%




