Hanka
Hanna Pudlis
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.094
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6513
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Tỷ lệ headshot
50%16%
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.25
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.32
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726
Khói ném trên bản đồ
1714.0139
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
5.2
2
Dust II
4.8
4
Ancient
4.2
5
Mirage
4.1
3
Lịch sử chuyển nhượng của Hanka
Hanka
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
8
0%
Bản đồ
14
0%
Vòng đấu
239
24%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6720%
Ngực
15246%
Bụng
5416%
Cánh tay
3310%
Chân
278%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Hanka
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
59.96
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
5.2
2
Dust II
4.8
4
Ancient
4.2
5
Mirage
4.1
3






