BASEMENT BOYS
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.497
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6131
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
236.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.721.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8826
Khói ném trên bản đồ
3913.9368
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.16.4
Điểm người chơi (vòng)
35431012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
0
9
68%
57%
Anubis
67%
12
6
17
58%
50%
Mirage
56%
18
5
13
57%
46%
Nuke
52%
29
19
1
54%
48%
Ancient
52%
25
7
6
53%
50%
Dust II
45%
22
9
7
51%
45%
Inferno
31%
13
2
23
47%
40%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của BASEMENT BOYS
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
54
54%
Bản đồ
123
50%
Vòng đấu
2601
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
74%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.80
100%
Hiệp phụ
0.06
46%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
372.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K22%
Ngực
13.5K49%
Bụng
3.7K13%
Cánh tay
3.2K12%
Chân
1.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
0
9
68%
57%
Anubis
67%
12
6
17
58%
50%
Mirage
56%
18
5
13
57%
46%
Nuke
52%
29
19
1
54%
48%
Ancient
52%
25
7
6
53%
50%
Dust II
45%
22
9
7
51%
45%
Inferno
31%
13
2
23
47%
40%




