B8 Academy
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 3 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.449
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6211
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
166.0963
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Vòng đấu nhanh (giây)
00:25s01:56s
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Điểm người chơi (vòng)
43411012
Sát thương (tổng/vòng)
38574
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
88%
8
1
0
68%
57%
Dust II
71%
14
0
0
54%
51%
Mirage
60%
10
0
1
76%
65%
Anubis
56%
9
2
0
54%
41%
Ancient
44%
9
0
2
45%
50%
Inferno
33%
3
1
1
62%
38%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của B8 Academy
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
19
53%
Bản đồ
37
57%
Vòng đấu
831
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.49
75%
4/5
0.50
33%
Cài bom (tự cài)
0.08
71%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.15
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.02
7%
Vòng force
0.46
96%
Vòng mua đầy đủ
0.17
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 3 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
381.84
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
48822%
Ngực
1.1K49%
Bụng
29013%
Cánh tay
24011%
Chân
964%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
88%
8
1
0
68%
57%
Dust II
71%
14
0
0
54%
51%
Mirage
60%
10
0
1
76%
65%
Anubis
56%
9
2
0
54%
41%
Ancient
44%
9
0
2
45%
50%
Inferno
33%
3
1
1
62%
38%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




