segukawa
Mykhailo-Nazarii Bybel
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 6 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.073
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
7201
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
3826
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
214.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:08s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
11626
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.0
6
Anubis
6.6
6
Mirage
6.6
7
Dust II
6.4
8
Inferno
6.1
4
Ancient
5.9
6
Lịch sử chuyển nhượng của segukawa
segukawa
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
20
50%
Bản đồ
39
56%
Vòng đấu
872
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
11228%
Ngực
19449%
Bụng
369%
Cánh tay
4411%
Chân
144%
Thống kê trong trậnlast 6 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của segukawa
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
67.76
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.0
6
Anubis
6.6
6
Mirage
6.6
7
Dust II
6.4
8
Inferno
6.1
4
Ancient
5.9
6



