segukawa
Mykhailo-Nazarii Bybel
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 8 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
6951
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.5
Điểm người chơi (vòng)
35711012
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.16.4
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:21s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8826
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.0
5
Anubis
7.0
4
Mirage
6.2
5
Ancient
6.2
4
Dust II
5.8
6
Inferno
5.6
2
Lịch sử chuyển nhượng của segukawa
segukawa
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
16
44%
Bản đồ
28
54%
Vòng đấu
620
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
13028%
Ngực
22949%
Bụng
429%
Cánh tay
5111%
Chân
153%
Thống kê trong trậnlast 8 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của segukawa
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
70.15
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.0
5
Anubis
7.0
4
Mirage
6.2
5
Ancient
6.2
4
Dust II
5.8
6
Inferno
5.6
2




