segukawa
Mykhailo-Nazarii Bybel
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 7 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
7170
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:21s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8826
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.64.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:30s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4526
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.0
5
Anubis
7.0
4
Ancient
6.4
3
Dust II
6.0
5
Mirage
5.7
4
Inferno
5.6
2
Lịch sử chuyển nhượng của segukawa
segukawa
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
15
47%
Bản đồ
25
56%
Vòng đấu
568
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
11228%
Ngực
19449%
Bụng
369%
Cánh tay
4411%
Chân
144%
Thống kê trong trậnlast 7 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của segukawa
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
67.59
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.0
5
Anubis
7.0
4
Ancient
6.4
3
Dust II
6.0
5
Mirage
5.7
4
Inferno
5.6
2




