3DMAX Academy
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
2.53
3.35
Số lần chết
4.07
3.35
Số lần giết mở
0.338
0.5
Đấu súng
1.39
1.55
Chi phí giết
7012
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
51.4599
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Điểm người chơi (vòng)
35671012
Sát thương (tổng/vòng)
44674
Điểm người chơi (vòng)
41091012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Vòng đấu nhanh (giây)
00:34s01:56s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
33%
9
0
0
38%
54%
Inferno
25%
8
0
0
0%
0%
Nuke
0%
2
0
0
25%
0%
Mirage
0%
1
0
0
67%
18%
Ancient
0%
1
0
0
0%
0%
Anubis
0%
1
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX Academy
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
2
0%
Bản đồ
5
20%
Vòng đấu
96
38%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
36%
5/4
0.34
62%
4/5
0.63
24%
Cài bom (tự cài)
0.00
0%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.00
0%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.00
0%
Vòng force
0.36
100%
Vòng mua đầy đủ
0.00
0%
Thống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
2.53
3.35
Số lần chết
4.07
3.35
Sát thương
301.69
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
33%
9
0
0
38%
54%
Inferno
25%
8
0
0
0%
0%
Nuke
0%
2
0
0
25%
0%
Mirage
0%
1
0
0
67%
18%
Ancient
0%
1
0
0
0%
0%
Anubis
0%
1
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




