XotiC

Zack Elshani

Cài đặt XotiC

Tải config XotiC 2026
Cài đặt và cấu hình của XotiC, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40036%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100065%
eDPI80010%
Độ nhạy26%
Độ nhạy Windows688%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.29

0.31

Độ chính xác đấu súng %

41.2%

46%

Số lần bắn

8.38

12.28

Độ chính xác

20.6%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-01-16T05:28:27.291+00:00
Updated At2026-01-16T05:28:27.291+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
CSGO-hzZ5A-fCrzh-oM824-FZTQd-cV6uC
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
NVIDIA G-SyncTắt41%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả42%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 2x2%
V-SyncTắt45%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật22%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chi tiết kết cấu mô hìnhCao7%
Chi tiết shaderCao12%
Chi tiết hạtCao3%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình15%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Lệch XKhông xác định2%
Lệch YKhông xác định2%
Lệch ZKhông xác định2%
Vị trí thiết lập sẵnKhông xác định2%
Trường nhìn (FOV)Không xác định2%
Lắc lưKhông xác định38%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.154

0.24

Sát thương AK47

14.17

24.98

Số lần giết AWP

0.273

0.081

Sát thương AWP

26.2

7.39

Số lần giết M4A1

0.045

0.114

Sát thương M4A1

4.74

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
XotiC sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 White với DPI 400 và độ nhạy 2, tương đương với eDPI 800. Cấu hình này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì cho phép ngắm bắn chính xác và di chuyển nhanh chóng, cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác cho lối chơi đẳng cấp cao.
Tâm ngắm của XotiC có kiểu dáng tĩnh cổ điển với thiết kế tối giản: chiều dài và độ dày rất nhỏ, không có điểm trung tâm và khoảng cách hẹp -4. Tâm ngắm có màu xanh lá cây với độ trong suốt tối đa, mang lại khả năng nhìn rõ ràng trên hầu hết các nền trong trò chơi. Thiết lập này cung cấp điểm tập trung rõ ràng để ngắm bắn mà không gây xao nhãng, hỗ trợ độ chính xác ổn định trong các trận đấu căng thẳng.
XotiC chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 trong chế độ toàn màn hình, sử dụng tỷ lệ kéo dãn. Thiết lập này làm lớn mô hình người chơi và đơn giản hóa môi trường hình ảnh, giúp dễ dàng phát hiện đối thủ. Cài đặt cao cho các shader, bóng động và kết cấu mô hình được sử dụng, trong khi tăng cường độ tương phản người chơi được kích hoạt để cải thiện khả năng nhìn thấy mục tiêu dưới mọi điều kiện ánh sáng.
Mặc dù không có chi tiết về mẫu màn hình cụ thể, XotiC vô hiệu hóa cả V-Sync và NVIDIA G-Sync, giảm độ trễ đầu vào và hiện tượng xé màn hình. Anh cũng kích hoạt NVIDIA Reflex Low Latency, giảm thiểu độ trễ hệ thống để có thời gian phản ứng nhanh hơn—rất quan trọng trong thi đấu khi từng mili giây đều quý giá.
Mặc dù không có chi tiết về cài đặt phím cụ thể, XotiC sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL RAPID Black. Đây là bàn phím không có bàn phím số, phản hồi nhanh, được thiết kế cho thể thao điện tử, cho phép nhiều không gian hơn cho chuột và các cú nhấn phím nhanh, chính xác—lý tưởng để thực hiện các hành động nhanh chóng, chính xác trong trận đấu.
XotiC sử dụng tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset White, một tai nghe cao cấp nổi tiếng với âm thanh định hướng rõ ràng và cách ly tiếng ồn. Lựa chọn này đảm bảo anh có thể xác định chính xác vị trí đối thủ và các tín hiệu trong game tinh tế, mang lại lợi thế cạnh tranh trong các tình huống căng thẳng khi thông tin âm thanh là cực kỳ quan trọng.
XotiC chọn bàn di chuột SteelSeries QcK Large, một sản phẩm quen thuộc trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp nhờ bề mặt mượt mà, đồng nhất và không gian rộng rãi. Điều này cho phép các cú quét chuột rộng, kiểm soát tốt, rất quan trọng cho các thiết lập độ nhạy thấp và duy trì vị trí tâm ngắm chính xác trong suốt các trận đấu kéo dài.
Bằng cách chọn tâm ngắm màu xanh lá cây sáng với đầy đủ giá trị RGB và alpha, XotiC đảm bảo độ tương phản tối đa trên các kết cấu và môi trường bản đồ khác nhau. Thiết kế tĩnh, không có viền loại bỏ nhiễu hình ảnh, giúp dễ dàng căn chỉnh các cú bắn nhanh chóng, đặc biệt trong các cuộc đấu căng thẳng nơi sự rõ ràng là tối quan trọng.
Dựa trên dữ liệu hiện có, XotiC hiện sử dụng DPI 400 và độ nhạy 2, không có thay đổi lịch sử nào được liệt kê. Sự nhất quán này cho thấy anh có sự ưu tiên mạnh mẽ đối với một thiết lập quen thuộc, cho phép anh rèn luyện trí nhớ cơ bắp và duy trì cảm giác đáng tin cậy qua các trận đấu và sự kiện khác nhau.
XotiC kích hoạt NVIDIA Reflex Low Latency để giảm độ trễ đầu vào hệ thống và tăng cường độ tương phản người chơi để nhìn rõ đối thủ hơn. Anh vô hiệu hóa các tính năng như FidelityFX Super Resolution và V-Sync để ưu tiên hiệu suất và độ phản hồi tối đa, đảm bảo trò chơi mượt mà và phản hồi hình ảnh nhanh chóng trong các tình huống căng thẳng.
Bình luận
Theo ngày 
United StatesXotiC

Cúp của người chơi

  • NA Revival Series 10: winner
    2025
  • Fragville 2025: winner
  • ESL Challenger League Season 50: North America - Cup 1: winner
  • CCT Season 3 North American Series 1: winner
  • Dust2.us Eagle Masters Series 2: winner
  • 2022
  • 1 năm 2 tháng

  • United StatesUnited States

  • North AmericaNorth America

  • 25 năm

  • лют 02, 2001

  • $12744

  • Trình khởi động