cs2-skin-english

xenn

Sebastian Hoch

Cài đặt xenn

Tải config xenn 2026
Cài đặt và cấu hình của BIG xenn, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40036%
eDPI7204%
Hz100065%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows688%
Độ nhạy1.82%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.8
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.27

0.31

Độ chính xác đấu súng %

48.4%

46%

Số lần bắn

13.94

12.28

Độ chính xác

13.1%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2.5
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ50
Xanh lá250
Xanh dương50
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:39.852+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:39.852+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
V-SyncKhông xác định28%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định32%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định50%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Viewmodel
xem trước
Lệch XKhông xác định2%
Lệch ZKhông xác định2%
Trường nhìn (FOV)Không xác định2%
Lệch YKhông xác định2%
Vị trí thiết lập sẵnKhông xác định2%
Lắc lưKhông xác định31%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.234

0.24

Sát thương AK47

23.94

24.98

Số lần giết AWP

0.003

0.081

Sát thương AWP

0.22

7.39

Số lần giết M4A1

0.121

0.114

Sát thương M4A1

12.86

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Xenn sử dụng độ nhạy 1.8 kết hợp với DPI 400, dẫn đến eDPI (DPI hiệu quả) là 720. Sự kết hợp này được nhiều game thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cung cấp sự cân bằng giữa độ chính xác và tốc độ, cho phép di chuyển kiểm soát và ngắm bắn chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
Xenn sử dụng kiểu tâm ngắm Classic Static với thiết lập tối giản: khoảng cách -4, chiều dài 2.5 và độ dày 1, không có điểm trung tâm hay viền. Thiết kế này ưu tiên trường nhìn rõ ràng và không bị cản trở trong việc xác định mục tiêu, điều này rất quan trọng để duy trì tập trung và đạt được độ chính xác cao trong thi đấu.
Xenn hiện chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dãn toàn màn hình. Cấu hình này phổ biến trong giới game thủ chuyên nghiệp vì làm cho mô hình kẻ địch trông rộng hơn, hỗ trợ việc phát hiện mục tiêu và thời gian phản ứng, đồng thời giảm thiểu sự phân tâm từ xung quanh.
Xenn chọn chuột Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE. Chuột hiệu suất cao này nổi tiếng với thiết kế nhẹ và cảm biến chính xác, cho phép di chuyển nhanh chóng và chính xác—những thuộc tính cần thiết cho lối chơi Counter-Strike hàng đầu.
Xenn sử dụng màn hình ZOWIE XL2546, một sản phẩm quen thuộc trong làng esports chuyên nghiệp. Màn hình này có tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp, đảm bảo hình ảnh mượt mà và phản hồi ngay lập tức với các thao tác của người chơi. Những tính năng này rất quan trọng để duy trì lợi thế trong các tình huống nhanh chóng, nơi mà từng mili giây đều quan trọng.
Xenn đặt màu tâm ngắm là màu xanh lá cây sáng (RGB: 50, 250, 50) với độ trong suốt hoàn toàn. Màu sắc sáng và nổi bật này nổi bật trên hầu hết các nền trong trò chơi, giúp dễ dàng theo dõi tâm ngắm trong các cuộc đấu súng hỗn loạn và duy trì tập trung vào mục tiêu mà không bị nhầm lẫn về mặt hình ảnh.
Xenn dựa vào tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset White cho nhu cầu âm thanh của mình. Tai nghe này cung cấp âm thanh rõ ràng và định hướng, rất quan trọng để xác định vị trí tiếng bước chân, tiếng súng và các tín hiệu âm thanh khác trong Counter-Strike 2. Chất lượng âm thanh vượt trội cho phép Xenn phản ứng nhanh chóng với các sự kiện trong trò chơi và duy trì nhận thức về tình huống.
Xenn hiện sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL RAPID Black. Bàn phím cơ không có bàn phím số này cung cấp bố cục nhỏ gọn và các công tắc nhạy, đảm bảo việc đăng ký đầu vào nhanh chóng và không gian bàn đủ rộng cho việc di chuyển chuột—cả hai điều này đều được các game thủ cạnh tranh đánh giá cao về sự thoải mái và hiệu quả.
Chuột gần đây nhất của Xenn là Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE, trước đó anh đã sử dụng Logitech G Pro X Superlight Black. Về card đồ họa, anh đã nâng cấp lên NVIDIA GeForce RTX 5080 từ RTX 4070 Ti. Những nâng cấp này có thể cải thiện khả năng phản hồi trong trò chơi và độ trung thực đồ họa, góp phần mang lại trải nghiệm chơi mượt mà và hình ảnh đẹp hơn trong thi đấu.
Độ nhạy zoom của Xenn được đặt ở mức 1, nghĩa là độ nhạy khi ngắm có ống ngắm của anh ấy khớp với độ nhạy ngắm chung để đảm bảo sự nhất quán khi chuyển đổi giữa vũ khí không ngắm và có ngắm. Độ nhạy Windows của anh ấy được đặt ở mức 6, giá trị mặc định, đảm bảo rằng các chuyển động chuột của anh ấy được dịch chính xác từ màn hình nền vào trong trò chơi, cung cấp trải nghiệm ngắm bắn đáng tin cậy và ổn định.
Bình luận
Theo ngày 
Germanyxenn

Cúp của người chơi

  • 2026
  • CCT Season 3 European Series 12: winner
    2025
  • Chennai Esports Global Championship 2025: winner
  • Birch Cup 2025: Open Qualifier: winner
  • BIG
  • 1 năm 1 tháng

  • GermanyGermany

  • EuropeEurope

  • 30 năm

  • лис 06, 1995

  • $45305

  • Huấn luyện viên