wieenN

Narmina Gasanova

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

6

6.27

Số lần giết

0.66

0.67

Số lần chết

0.76

0.67

Số lần giết mở

0.12

0.1

Đấu súng

0.43

0.31

Chi phí giết

5605

6370

Bản đồ 6 tháng qua

Ancient

6.5

6

0.75
83

Mirage

6.2

8

0.69
77

Inferno

5.8

5

0.60
70

Dust II

5.7

9

0.62
76

Nuke

5.5

5

0.65
68

Anubis

3.7

1

0.20
41