SIXER

Christophe Xia

Thiết bị của SIXER

Skin của SIXER

FN
★ Butterfly Knife | Slaughter
★ Butterfly Knife | Slaughter

Thiết bị của SIXER

Razer DeathAdder V3 HyperSpeed
Chuột
Razer DeathAdder V3 HyperSpeed
Loại cảm biến
Razer Focus X 26K
Loại switch
Razer Optical
DPI tối đa
26000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
12
Artisan
Artisan Type-99 Soft Black
Lót chuột
Artisan Type-99 Soft Black
Glide Difference Xy
13
Chiều cao
49cm
Độ dày
4mm
Chiều dài
42cm
Được sử dụng bởi
1% người chơi
17
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
128
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566K
Màn hình
ZOWIE XL2566K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
27% người chơi
420
Razer BlackShark V2 Pro Black
Tai nghe
Razer BlackShark V2 Pro Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
9% người chơi
140

Thông số PC của SIXER

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 7 5800X
AMD Ryzen 7 5800X
Bình luận
Theo ngày