eSuba

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.8

6.27

Số lần giết

3.14

3.35

Số lần chết

3.49

3.35

Số lần giết mở

0.452

0.5

Đấu súng

1.43

1.55

Chi phí giết

6331

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số kill M4A1 trên bản đồ

  •  Inferno

94.0958

Số headshot trên bản đồ

  •  Dust II

16.80.3276

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:20s01:56s

Multikill x-

  •  Dust II

4

Multikill x-

  •  Dust II

4

Clutch (kẻ địch)

  •  Dust II

2

Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)

  •  Dust II

11.24.4

Số đạn (tổng/vòng)

  •  Dust II

9815

Thời gian flash trong vòng (giây)

  •  Dust II

00:15s00:05s

Khói ném trên bản đồ

  •  Anubis

1913.9368

Bản đồ 6 tháng qua

Ancient

69%

13

w
w
l
w
l

1

0

62%

39%

Dust II

64%

11

l
w
w

0

0

55%

61%

Nuke

58%

12

w
l
l
w
l

1

1

54%

40%

Inferno

57%

14

w
w
l
l

2

0

49%

60%

Anubis

40%

5

l
l
w
l

1

1

48%

47%

Mirage

0%

fb
fb
fb
fb
fb

0

5

0%

0%

Cache

0%

0

3

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua