s1ren
Pavel Ogloblin
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.089
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6636
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.83.5
Sát thương (tổng/vòng)
68874
Điểm người chơi (vòng)
61141012
Số đạn (tổng/vòng)
8415
Sát thương HE (tổng/vòng)
10826.1
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.46.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.56.4
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Số kill M4A1 trên bản đồ
84.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
51.316.2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.2
9
Anubis
6.1
11
Nuke
5.9
12
Ancient
5.8
11
Mirage
5.6
14
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của s1ren
s1ren
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
33
64%
Bản đồ
68
56%
Vòng đấu
1423
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
65422%
Ngực
1.4K47%
Bụng
42414%
Cánh tay
33211%
Chân
1425%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1ren
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
68.19
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.2
9
Anubis
6.1
11
Nuke
5.9
12
Ancient
5.8
11
Mirage
5.6
14
Cache
0.0
2






