RuStY

Alfred Karlsson

Thiết bị của RuStY

Skin của RuStY

FT
★ Sport Gloves | Hedge Maze
★ Sport Gloves | Hedge Maze
FT
★ Butterfly Knife | Boreal Forest
★ Butterfly Knife | Boreal Forest
FT
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
FT
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
MW
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
FTST™
Glock-18 | Sacrifice
Glock-18 | Sacrifice

Thiết bị của RuStY

ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
10% người chơi
149
ZOWIE
ZOWIE S2 Divina Pink
Chuột
ZOWIE S2 Divina Pink
Loại cảm biến
PMW 3360
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
5
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
17% người chơi
259
Xtrfy
Xtrfy XTP1 f0rest
Lót chuột
Xtrfy XTP1 f0rest
Chiều cao
40
Độ dày
4
Chiều dài
46
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1

Thông số PC của RuStY

Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bình luận
Theo ngày