rox

Martin Molina

Thiết bị của rox

Skin của rox

FN
★ M9 Bayonet | Gamma Doppler Phase 1
★ M9 Bayonet | Gamma Doppler Phase 1
MW
★ Sport Gloves | Hedge Maze
★ Sport Gloves | Hedge Maze
FT
AK-47 | Neon Rider
AK-47 | Neon Rider
MW
M4A1-S | VariCamo
M4A1-S | VariCamo
FT
AWP | Neo-Noir
AWP | Neo-Noir
MWST™
Glock-18 | Grinder
Glock-18 | Grinder
FT
USP-S | Neo-Noir
USP-S | Neo-Noir
FT
Desert Eagle | Mecha Industries
Desert Eagle | Mecha Industries

Thiết bị của rox

VAXEE
VAXEE ZYGEN NP-01S Glossy
Chuột
VAXEE ZYGEN NP-01S Glossy
Loại cảm biến
PMW 3389
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
17% người chơi
260
ZOWIE
ZOWIE G-SR
Lót chuột
ZOWIE G-SR
Chiều cao
39
Độ dày
3
Chiều dài
47
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
4% người chơi
55
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
345
HyperX
HyperX Alloy Origins
Bàn phím
HyperX Alloy Origins
Dạng thiết kế
Full Size
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
6

Thông số PC của rox

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8700K
Bình luận
Theo ngày