cs2-skin-english

realz1n

Antonio Oliveira

Thiết bị của realz1n

Skin của realz1n

FN
★ Butterfly Knife | Slaughter
★ Butterfly Knife | Slaughter
BS
P250 | Crimson Kimono
P250 | Crimson Kimono
FT
AK-47 | Redline
AK-47 | Redline
FT
M4A1-S | Hyper Beast
M4A1-S | Hyper Beast
FN
Glock-18 | Candy Apple
Glock-18 | Candy Apple
BS
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
BS
Souvenir R8 Revolver | Desert Brush
Souvenir R8 Revolver | Desert Brush

Thiết bị của realz1n

Logitech
Logitech G Pro X Superlight Black
Chuột
Logitech G Pro X Superlight Black
Dpi
100-25600, in steps of 50
Polling Rate
125 / 500 / 1000 / 250 Hz
Button Switches
Omron
Loại cảm biến
HERO
Được sử dụng bởi
6% người chơi
93
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
254
SteelSeries
SteelSeries QcK Heavy
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy
Chiều cao
39.7
Độ dày
6
Chiều dài
44.5
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
5% người chơi
81
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
353
HyperX
HyperX Alloy FPS Pro
Bàn phím
HyperX Alloy FPS Pro
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
No
Được sử dụng bởi
0.9% người chơi
15

Thông số PC của realz1n

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 2060
NVIDIA GeForce RTX 2060
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-10900K
Intel Core i9-10900K
Bình luận
Theo ngày