magixx

Boris Vorobiev

Cài đặt magixx

Tải config magixx 2026
Cài đặt và cấu hình của Spirit magixx, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy khi phóng to177%
eDPI6002%
Độ nhạy Windows688%
Độ nhạy1.52%
Hz200012%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.5
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.27

0.31

Độ chính xác đấu súng %

49%

46%

Số lần bắn

12.15

12.28

Độ chính xác

16.2%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viền
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-08-21T05:26:21.960+00:00
Updated At2026-08-21T05:26:21.960+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định-4
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

92621%

Ngực

2.1K48%

Bụng

68315%

Cánh tay

50011%

Chân

2255%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Chất lượng bóng toàn cụcRất cao4%
FPS tối đa trong trò chơi4002%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật22%
Bóng độngTất cả42%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chi tiết shaderCao12%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 16x6%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
Chi tiết hạtCao3%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình15%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1920x108029%
Tỷ lệ khung hình16:931%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệNative10%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium75%
Black Equalizer135%
Độ sống động màu1311%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Vị trí thiết lập sẵn263%
Lệch Y069%
Lắc lưSai58%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Lệch Z-1.572%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.156

0.24

Sát thương AK47

17.13

24.98

Số lần giết AWP

0.002

0.081

Sát thương AWP

0.24

7.39

Số lần giết M4A1

0.154

0.114

Sát thương M4A1

17.78

11.76

Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDHồng4%
Kích thước radar HUD0.82%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Thu phóng bản đồ radar0.3150%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoayKhông2%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Magixx hiện sử dụng cài đặt độ nhạy là 1.5 kết hợp với DPI là 400, tạo ra eDPI là 600. Cấu hình này phản ánh sở thích cho độ nhạy thấp, mà nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cho phép đặt tâm chính xác và kiểm soát tốt hơn trong quá trình ngắm bắn, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng.
Magixx sử dụng kiểu tâm ngắm Classic Static với khe hở rất nhỏ là -4, chiều dài 1 và độ dày 1, không có điểm trung tâm. Tâm ngắm có viền nhưng độ dày được đặt về 0, và có màu xanh cyan rực rỡ với độ trong suốt tối đa. Cách thiết lập tối giản và dễ nhìn này giúp duy trì sự rõ ràng và chính xác, đảm bảo tâm ngắm không gây cản trở trong khi cung cấp độ tương phản tuyệt vời với các nền khác nhau.
Magixx chơi trên màn hình ZOWIE XL2566X+, một màn hình eSports cao cấp nổi tiếng với tốc độ làm mới nhanh và độ trễ đầu vào thấp. Anh cài đặt DyAc (Dynamic Accuracy) ở mức Premium, độ rực màu là 13, ánh sáng xanh thấp là 0, và black equalizer là 13. Các cài đặt này cải thiện khả năng nhìn của người chơi, giảm mỏi mắt và cung cấp độ tương phản sắc nét hơn, tất cả đều rất quan trọng cho chơi cạnh tranh.
Magixx hiện chơi ở độ phân giải gốc 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình. Thiết lập này tối đa hóa diện tích màn hình và độ rõ nét hình ảnh, giúp anh dễ dàng phát hiện đối thủ và duy trì nhận thức tình huống trong các trận đấu nhanh.
Magixx sử dụng tai nghe HyperX Cloud II Pink cùng với tai nghe Sennheiser IE 60, cả hai đều được biết đến với độ rõ âm thanh. Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt âm thanh trong trò chơi, sự kết hợp này cho thấy sự tập trung vào độ chính xác vị trí và sự thoải mái, giúp anh phân biệt rõ ràng các âm thanh quan trọng như bước chân và tiếng súng.
Hiện tại, Magixx sử dụng bàn phím Wooting 80HE Frost, nổi tiếng với khả năng nhập liệu analog và kích hoạt nhanh. Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt phím, việc sử dụng bàn phím này cho phép anh linh hoạt tinh chỉnh phản hồi phím và tùy chỉnh cài đặt phím để có thời gian phản ứng nhanh hơn và thao tác trong trò chơi hiệu quả hơn.
Magixx chọn cài đặt video hiệu suất cao, bao gồm chi tiết shader và hạt ở mức cao, chi tiết kết cấu mô hình ở mức trung bình, và chất lượng bóng toàn cầu ở mức rất cao. Anh tắt V-Sync và G-Sync, bật NVIDIA Reflex Low Latency và đặt FPS tối đa là 400. Những lựa chọn này giảm độ trễ đầu vào, duy trì tốc độ khung hình cao và đảm bảo phản hồi hình ảnh nhất quán trong các trận đấu căng thẳng.
Magixx hiện đang sử dụng chuột Endgame Gear OP1 8k V2 Black trên pad chuột StRoGo Gear Darkness. Sự kết hợp này cung cấp tỷ lệ polling cao (2000 Hz), ma sát thấp và theo dõi chính xác, điều này rất quan trọng để duy trì mục tiêu nhất quán và di chuyển nhanh, chính xác trong các trận đấu cạnh tranh.
Magixx cấu hình radar của mình với kích thước HUD là 0.8 và độ zoom bản đồ là 0.315, đặt radar vào trung tâm của người chơi và cho phép chuyển đổi hình dạng radar với bảng điểm. Màu HUD của anh được đặt là màu hồng và tỷ lệ là 0.95, điều này cung cấp một giao diện rõ ràng, dễ phân biệt giúp đưa ra quyết định nhanh chóng và nhận thức không gian.
Magixx sử dụng trường nhìn (FOV) viewmodel là 68, với các giá trị bù là 2.5 trên trục X, 0 trên trục Y, và -1.5 trên trục Z, và tắt chuyển động vũ khí. Cách thiết lập này đặt mô hình vũ khí ở vị trí tối ưu để tối đa hóa khả năng nhìn thấy môi trường trò chơi, giảm sự xao lãng hình ảnh và cho phép tập trung tốt hơn vào việc đặt tâm ngắm và di chuyển của kẻ địch.
Bình luận
Theo ngày 
5.4
Russian Federationmagixx

Cúp của người chơi

  • Esports World Cup 2026: winner
    2026
  • PGL Astana 2026: winner
  • BLAST Bounty Winter 2026: Closed Qualifier: winner
  • PGL Astana 2025: winner
    2025
  • 2024
  • Spirit
  • 8 tháng

  • Russian FederationRussian Federation

  • CISCIS

  • 23 năm

  • чер 03, 2003

  • $954550

  • Trình khởi động