Lekr0

Jonas Olofsson

Thiết bị của Lekr0

Skin của Lekr0

FN
★ Butterfly Knife | Fade
★ Butterfly Knife | Fade
FN
★ Bloodhound Gloves | Snakebite
★ Bloodhound Gloves | Snakebite
FN
AK-47 | Neon Revolution
AK-47 | Neon Revolution
FN
M4A1-S | Chantico’s Fire
M4A1-S | Chantico’s Fire
FN
Glock-18 | Neo-Noir
Glock-18 | Neo-Noir
FN
USP-S | Neo-Noir
USP-S | Neo-Noir
FN
Desert Eagle | Light Rail
Desert Eagle | Light Rail

Thiết bị của Lekr0

Xtrfy
Xtrfy H1
Tai nghe
Xtrfy H1
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
5
Wooting
Wooting 80HE Ghost
Bàn phím
Wooting 80HE Ghost
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
5% người chơi
76
HyperX
HyperX Fury S Speed Edition
Lót chuột
HyperX Fury S Speed Edition
Chiều cao
45
Độ dày
3
Chiều dài
40
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.5% người chơi
8
VAXEE
VAXEE XE V2 Black
Chuột
VAXEE XE V2 Black
Button Switches
Huano
Loại cảm biến
PAW3950
DPI tối đa
26000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
4000
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
12
ASUS ROG
ASUS ROG SWIFT PG259QN
Màn hình
ASUS ROG SWIFT PG259QN
Kích thước
25
Loại tấm nền
IPS
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
1% người chơi
20

Thông số PC của Lekr0

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4090
NVIDIA GeForce RTX 4090
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 7 7800X3D
AMD Ryzen 7 7800X3D
Bình luận
Theo ngày 
5.9
SwedenLekr0

Cúp của người chơi

  • 2026
  • Birch Cup 2025: Open Qualifier: winner
    2025
  • 2024
  • Johnny Speeds
  • 1 tháng

  • SwedenSweden

  • EuropeEurope

  • 33 năm

  • лип 02, 1993

  • $420074

  • Thế chỗ