Krabeni

Aulon Fazlija

Cài đặt Krabeni

Tải config Krabeni 2026
Cài đặt và cấu hình của FUT Krabeni, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy khi phóng to177%
DPI80046%
Độ nhạy0.820%
Độ nhạy Windows689%
eDPI6560%
Hz100066%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 0.82
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.4

0.31

Độ chính xác đấu súng %

57.5%

46%

Số lần bắn

11.69

12.28

Độ chính xác

18.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1.5
Khoảng cách-1.5
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương0
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-06-08T05:26:02.170+00:00
Updated At2026-06-08T05:26:02.170+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcVàng
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

1.1K25%

Ngực

2.1K46%

Bụng

65015%

Cánh tay

44210%

Chân

2015%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chế độ lọc kết cấuBilinear37%
Chi tiết shaderThấp52%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có10%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chất lượng bóng toàn cụcTrung bình4%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết hạtThấp42%
Dải động cao (HDR)Chất lượng40%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1152x8642%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lắc lưKhông xác định54%
Lệch X26%
Lệch Z-213%
Lệch Y213%
Vị trí thiết lập sẵn112%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.256

0.24

Sát thương AK47

26.18

24.98

Số lần giết AWP

0.005

0.081

Sát thương AWP

0.48

7.39

Số lần giết M4A1

0.147

0.114

Sát thương M4A1

15.7

11.76

Tỷ lệ HUD125%
Màu HUDMàu đội30%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD0.82%
Thu phóng bản đồ radar0.255%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thiết lập chuột hiện tại của Krabeni có độ nhạy 0.82 kết hợp với cài đặt DPI 800, tạo ra eDPI hiệu quả là 656. Cấu hình này cân bằng giữa chuyển động nhanh của tâm ngắm và độ chính xác khi nhắm, lý tưởng cho yêu cầu tốc độ cao của trò chơi Counter-Strike chuyên nghiệp. Tần số thăm dò 1000 Hz đảm bảo theo dõi nhạy bén và chính xác.
Krabeni sử dụng phong cách tâm ngắm Classic Static với khoảng cách tối thiểu là -1.5, chiều dài ngắn 1.5 và không có chấm ở giữa, tất cả đều có màu vàng tươi sáng. Tâm ngắm tĩnh và gọn, giảm thiểu sự phân tâm thị giác và cho phép lấy mục tiêu chính xác, đặc biệt hữu ích trong các trận đấu căng thẳng. Việc chọn màu sáng như vàng đảm bảo khả năng nhìn thấy tốt trên hầu hết các nền.
Krabeni hiện đang sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, một màn hình 240Hz nổi tiếng với thời gian phản hồi nhanh và hình ảnh mượt mà. Màn hình có tần số quét cao như XL2546K được ưa chuộng trong thi đấu vì chúng cung cấp chuyển động mượt mà và giảm độ trễ đầu vào, cho phép người chơi phản ứng nhanh hơn với các sự kiện trong trò chơi và duy trì lợi thế trong các tình huống tốc độ cao.
Lịch sử chuột gần đây của Krabeni cho thấy sự ưa thích đối với cả ZOWIE FK2-DW Black và Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE. Việc luân phiên giữa các mẫu này cho thấy anh ấy ưu tiên thiết kế nhẹ, tiện dụng với cảm biến đáng tin cậy—những đặc điểm được đánh giá cao về độ chính xác và thoải mái trong các phiên thi đấu kéo dài. Sự sẵn sàng thay đổi của anh ấy cho thấy cam kết tìm kiếm công cụ tối ưu cho phong cách chơi của mình.
Krabeni chơi ở độ phân giải 1152x864 với tỷ lệ khung hình 4:3, chế độ kéo giãn và hiển thị toàn màn hình. Anh ấy chọn chi tiết shader và particle thấp, chất lượng bóng toàn cầu trung bình và vô hiệu hóa hầu hết các hiệu ứng hậu xử lý như ambient occlusion và anti-aliasing. Các cài đặt này ưu tiên tốc độ khung hình tối đa và độ trễ đầu vào tối thiểu, trong khi tỷ lệ kéo giãn 4:3 làm lớn các mô hình người chơi, giúp dễ dàng nhận diện hơn.
Krabeni sử dụng tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset Black, nổi tiếng với âm thanh định vị chính xác và cách âm tốt. Mặc dù các cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể không được chi tiết trong hồ sơ, tai nghe chuyên nghiệp như thế này giúp anh ấy phát hiện âm thanh nhỏ trong trò chơi như tiếng bước chân và tiếng nạp đạn, cung cấp lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Thiết lập của Krabeni bao gồm bàn phím Logitech G Pro X TKL Keyboard Black và miếng lót chuột SteelSeries QcK Heavy. Thiết kế bàn phím TKL (không có phím số) giải phóng không gian bàn cho chuyển động chuột, trong khi QcK Heavy cung cấp bề mặt trượt lớn, nhất quán. Sự kết hợp này được nhiều chuyên gia ưa chuộng vì sự thoải mái, độ tin cậy và khả năng thực hiện các động tác nhanh, chính xác.
Viewmodel của Krabeni được cài đặt với trường nhìn là 68, độ lệch là 2 cho cả X và Y, và -2 cho Z, sử dụng vị trí cài đặt sẵn là 1. Cấu hình này kéo mô hình vũ khí gần hơn với cạnh màn hình, tối đa hóa khả năng nhìn thấy trên màn hình và giảm thiểu sự phân tâm từ vũ khí, cho phép tập trung tốt hơn vào kẻ thù và môi trường.
Radar của Krabeni được cài đặt với kích thước HUD là 0.8 và độ phóng to bản đồ là 0.25, với radar xoay và tập trung vào người chơi. Các cài đặt này đảm bảo một radar rõ ràng và thông tin, cung cấp nhận thức bản đồ tối đa với sự lộn xộn tối thiểu, giúp anh ấy nhanh chóng xử lý vị trí đội và di chuyển của kẻ thù trong các trận đấu.
Độ nhạy chuột của Krabeni đã thay đổi từ 0.877 và 0.759 trong quá khứ đến hiện tại là 0.82, trong khi eDPI của anh ấy đã biến đổi giữa 701.60, 607.20 và hiện tại là 656. Sự phát triển này cho thấy anh ấy đã thử nghiệm với các độ nhạy khác nhau để tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ và độ chính xác, phản ánh sự tận tụy trong việc cải thiện khả năng ngắm bắn và sự thoải mái trong suốt sự nghiệp thi đấu.
Bình luận
Theo ngày 
6.1
KosovoKrabeni

Cúp của người chơi

  • 2026
  • PGL Bucharest 2026: winner
  • ESL Pro League Season 23 Stage 1: winner
  • Galaxy Battle 2025 // Phase 5: winner
    2025
  • DraculaN 3: winner
  • The Proving Grounds Season 4: winner
  • CCT Season 3 European Series 3: winner
  • CCT Season 3 European Series 2: winner
  • FUT
  • 1 năm

  • KosovoKosovo

  • EuropeEurope

  • 21 năm

  • кві 07, 2005

  • $109190

  • Trình khởi động