innocent

Paweł Mocek

Thiết bị của innocent

Skin của innocent

FN
★ Talon Knife | Marble Fade
★ Talon Knife | Marble Fade
FT
★ Hand Wraps | Cobalt Skulls
★ Hand Wraps | Cobalt Skulls
MW
AK-47 | Vulcan
AK-47 | Vulcan
MW
M4A1-S | Blue Phosphor
M4A1-S | Blue Phosphor
FT
AWP | Wildfire
AWP | Wildfire
FNST™
USP-S | Orion
USP-S | Orion
FN
Glock-18 | Fade
Glock-18 | Fade
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của innocent

Razer Huntsman V3 Pro TKL Black
Bàn phím
Razer Huntsman V3 Pro TKL Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
Razer Analog Optical
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
129
Pulsar
Pulsar Xlite V3 Es Black
Chuột
Pulsar Xlite V3 Es Black
Loại cảm biến
PMW 3395
Loại switch
Optical Switches
DPI tối đa
26000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
0.6% người chơi
9
Pulsar
Pulsar eS Saturn Pro Black
Lót chuột
Pulsar eS Saturn Pro Black
Chiều cao
50cm
Độ dày
4mm
Chiều dài
50cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
3% người chơi
55
ZOWIE
ZOWIE XL2586X
Màn hình
ZOWIE XL2586X
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
540
Được sử dụng bởi
2% người chơi
37
SteelSeries
SteelSeries Arctis Nova Pro
Tai nghe
SteelSeries Arctis Nova Pro
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Non-Detachable
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
6

Thông số PC của innocent

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA GeForce RTX 4080
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 5900X
AMD Ryzen 9 5900X
Bình luận
Theo ngày