Grim

Michael Wince

Thiết bị của Grim

Skin của Grim

MW
★ Stiletto Knife | Slaughter
★ Stiletto Knife | Slaughter
FT
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
MWST™
AK-47 | Nightwish
AK-47 | Nightwish
FN
M4A1-S | Hot Rod
M4A1-S | Hot Rod
FTST™
AWP | Redline
AWP | Redline
FN
Glock-18 | Gamma Doppler Emerald
Glock-18 | Gamma Doppler Emerald
FTST™
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của Grim

Logitech
Chuột
Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE
Button Switches
Logitech Haptic Inductive Trigger System
Loại cảm biến
HERO 2
DPI tối đa
44000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
7% người chơi
112
Moondrop
Moondrop Rays
Tai nghe nhét tai
Moondrop Rays

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này
ASUS ROG
Bàn phím
ASUS ROG Falchion Ace 75 HE Red
Dạng thiết kế
75%
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
ROG HFX Magnetic
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
2
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
344
ZOWIE
ZOWIE G-TR
Lót chuột
ZOWIE G-TR
Glide Difference Xy Percentage
15.8
Chiều cao
47
Độ dày
3.5
Chiều dài
39
Được sử dụng bởi
0.8% người chơi
12
HyperX
HyperX Cloud III Wireless
Tai nghe
HyperX Cloud III Wireless
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
3% người chơi
46

Thông số PC của Grim

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3090
NVIDIA GeForce RTX 3090
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X
Bình luận
Theo ngày