cs2-skin-english

Goofy

Krzysztof Gorski

Thiết bị của Goofy

Skin của Goofy

FN
★ Karambit | Doppler Phase 4
★ Karambit | Doppler Phase 4
MW
★ Hand Wraps | Cobalt Skulls
★ Hand Wraps | Cobalt Skulls
MWST™
AK-47 | Neon Rider
AK-47 | Neon Rider
MW
M4A1-S | Blue Phosphor
M4A1-S | Blue Phosphor

Thiết bị của Goofy

ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566K
Màn hình
ZOWIE XL2566K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
26% người chơi
420
Logitech
Logitech G Pro X Superlight 2 White
Chuột
Logitech G Pro X Superlight 2 White
Button Switches
LIGHTFORCE Hybrid
Loại cảm biến
HERO 25K
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
2000
Được sử dụng bởi
3% người chơi
46
Logitech
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Bàn phím
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
GX Brown Tactile, GX Red Linear, GX Blue Clicky
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
1% người chơi
23
Logitech
Logitech G PRO X 2 Headset Black
Tai nghe
Logitech G PRO X 2 Headset Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
4% người chơi
71
Logitech
Logitech G640 Black
Lót chuột
Logitech G640 Black
Chiều cao
40cm
Độ dày
3mm
Chiều dài
45.5cm
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
1% người chơi
23
Bình luận
Theo ngày