fnx

Lincoln Lau

Cài đặt fnx

Tải config fnx 2026
Cài đặt và cấu hình của fnx, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy2.41%
Hz5001%
Độ nhạy khi phóng to1.13%
eDPI9602%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 2.4; zoom_sensitivity 1.1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.24

0.31

Độ chính xác đấu súng %

46.4%

46%

Số lần bắn

16.98

12.28

Độ chính xác

11%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1.5
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ152
Xanh lá0
Xanh dương200
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-12-03T05:30:01.693+00:00
Updated At2025-12-03T05:30:01.693+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Bóng độngKhông xác định59%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định28%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Video
Độ phân giải1280x10245%
Tỷ lệ khung hình5:45%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)608%
Lệch X18%
Lệch Y19%
Lệch Z-19%
Vị trí thiết lập sẵn112%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.179

0.24

Sát thương AK47

20.04

24.98

Số lần giết AWP

0.004

0.081

Sát thương AWP

0.31

7.39

Số lần giết M4A1

0.207

0.114

Sát thương M4A1

22.18

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-freq 240 -novid -tickrate 128 -console
Màu HUDVàng5%
Tỷ lệ HUD0.7970%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Kích thước radar HUD0.9750%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Thu phóng bản đồ radar0.670%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
fnx chơi với thiết lập độ nhạy là 2.4 và DPI là 400, dẫn đến eDPI hiệu quả là 960. Sự kết hợp này tạo ra sự cân bằng giữa di chuyển tâm ngắm nhanh và nhắm bắn chính xác, đặc biệt có lợi cho việc kiểm soát độ giật và nhanh chóng bắt mục tiêu thường được yêu cầu ở cấp độ chơi cao nhất.
fnx sử dụng crosshair tĩnh cổ điển với khoảng cách tối thiểu là -3, chiều dài 1.5, và độ dày 1, không có chấm trung tâm và viền. Crosshair có màu xanh lá (RGB 152,0,200) với độ trong suốt cao, làm cho nó dễ nhìn thấy nhưng không gây cản trở. Cấu hình này cung cấp một điểm nhắm rõ ràng mà không có các yếu tố gây xao lãng, lý tưởng để duy trì sự tập trung trong các pha đấu súng căng thẳng.
fnx sử dụng màn hình AOC AG251FZ, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và thời gian phản hồi thấp. Những màn hình như vậy cho phép hình ảnh mượt mà hơn và giảm độ trễ đầu vào, mang lại lợi thế cạnh tranh cho fnx bằng cách cho phép anh phản ứng nhanh hơn với các sự kiện trong trò chơi và nhận diện đối thủ rõ ràng hơn trong các tình huống nhanh.
Chuột chính hiện tại của fnx là Logitech G Pro X Superlight 2 Black, một mẫu được nhiều game thủ chuyên nghiệp ưa chuộng nhờ thiết kế siêu nhẹ, cảm biến chính xác và khả năng không dây. Những tính năng này góp phần vào việc di chuyển chính xác, dễ dàng và giảm mệt mỏi trong các phiên chơi dài.
fnx chơi ở độ phân giải 1280x1024 với tỷ lệ khung hình 5:4 ở chế độ toàn màn hình và sử dụng tỷ lệ kéo dãn. Thiết lập này làm lớn mô hình người chơi, giúp dễ dàng nhận diện, và có thể cải thiện khả năng nhìn thấy mục tiêu với cái giá là tầm nhìn ngoại vi, một sự đánh đổi mà nhiều game thủ chuyên nghiệp chấp nhận để có lợi thế nhắm bắn.
fnx đặt FOV của viewmodel là 60 với các độ lệch của trục X và Y là 1 và trục Z là -1, sử dụng vị trí cài sẵn 1. Viewmodel nhỏ gọn này giảm thiểu sự cản trở của vũ khí trên màn hình, đảm bảo tối đa khả năng quan sát khu vực chơi và cho phép anh theo dõi đối thủ và vật phẩm tốt hơn.
fnx thay phiên sử dụng bàn phím Fallen Gear Ace và HyperX Alloy FPS, kết hợp với mousepad Artisan Ninja FX Zero Soft Orange hoặc ZOWIE G-SR-SE Deep Blue. Những thiết bị ngoại vi này nổi tiếng về độ tin cậy và phản hồi xúc giác, trong khi mousepad cung cấp sự trượt và kiểm soát nhất quán, cả hai đều quan trọng để duy trì độ chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
fnx sử dụng các tùy chọn khởi động như '-freq 240 -novid -tickrate 128 -console'. Những lệnh này đặt màn hình của anh ấy ở 240Hz để có trải nghiệm chơi mượt mà, bỏ qua video giới thiệu để khởi động game nhanh hơn, đảm bảo máy chủ offline chạy ở tickrate 128 cạnh tranh, và kích hoạt console để cấu hình nâng cao, tất cả đều giúp tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của anh.
Tai nghe mà fnx lựa chọn là Fallen Gear Morcego Preto, một mẫu thiết kế dành cho game cạnh tranh với âm thanh định hướng rõ ràng. Những tai nghe chất lượng cao như thế này giúp người chơi định vị chính xác bước chân của đối thủ và sử dụng vật phẩm, cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định thông minh trong trận đấu.
fnx tùy chỉnh radar để xoay và tập trung vào người chơi, với màu HUD đặt là vàng và tỷ lệ HUD là 0.797. Những điều chỉnh này nâng cao nhận thức tình huống bằng cách giữ thông tin quan trọng nổi bật nhưng không gây cản trở, cho phép anh nhanh chóng đánh giá chiến trường và đưa ra lựa chọn chiến lược mà không bị phân tâm.
Bình luận
Theo ngày