FAZERY
David Procházka
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.108
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5606
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số giao dịch trên bản đồ
10.083.2833
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
34871012
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
45.911.7
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
153.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
54.811.7
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
33
Anubis
6.6
17
Dust II
6.4
25
Ancient
6.2
17
Nuke
6.0
13
Inferno
6.0
7
Cache
5.1
4
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
59
49%
Bản đồ
117
47%
Vòng đấu
2535
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K23%
Ngực
2.3K49%
Bụng
58713%
Cánh tay
55212%
Chân
1904%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FAZERY
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
82.67
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
33
Anubis
6.6
17
Dust II
6.4
25
Ancient
6.2
17
Nuke
6.0
13
Inferno
6.0
7
Cache
5.1
4




