FAZERY
David Procházka
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5693
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1894
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.084.651
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.5
Số giao dịch trên bản đồ
10.083.2833
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
34871012
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
45.911.7
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
34
Anubis
6.6
18
Dust II
6.4
25
Ancient
6.2
17
Nuke
6.0
13
Inferno
6.0
7
Cache
5.0
5
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
60
50%
Bản đồ
120
48%
Vòng đấu
2595
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K23%
Ngực
2.3K48%
Bụng
60713%
Cánh tay
57912%
Chân
1964%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của FAZERY
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
80.76
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
34
Anubis
6.6
18
Dust II
6.4
25
Ancient
6.2
17
Nuke
6.0
13
Inferno
6.0
7
Cache
5.0
5




