fANDER

Ilya Bagreev

Thiết bị của fANDER

Skin của fANDER

FN
★ Flip Knife | Doppler Ruby
★ Flip Knife | Doppler Ruby
FT
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
★ Specialist Gloves | Crimson Kimono
BS
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
FT
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
FN
AWP | Lightning Strike
AWP | Lightning Strike
FN
Glock-18 | Candy Apple
Glock-18 | Candy Apple
MW
USP-S | Blueprint
USP-S | Blueprint
FN
Desert Eagle | Printstream
Desert Eagle | Printstream

Thiết bị của fANDER

Razer BlackShark V2 Pro White
Tai nghe
Razer BlackShark V2 Pro White
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
5% người chơi
74
SteelSeries
SteelSeries QcK Performance Balance
Lót chuột
SteelSeries QcK Performance Balance
Chiều cao
49
Độ dày
3.5
Chiều dài
42
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.5% người chơi
8
Logitech
Logitech G Pro X Superlight 2 Black
Chuột
Logitech G Pro X Superlight 2 Black
Button Switches
LIGHTFORCE Hybrid
Loại cảm biến
HERO 25K
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
2000
Được sử dụng bởi
7% người chơi
115
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
127
ASUS ROG
ASUS ROG STRIX XG248Q
Màn hình
ASUS ROG STRIX XG248Q
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
5

Thông số PC của fANDER

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4080 Super
NVIDIA GeForce RTX 4080 Super
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 7 9800X3D
AMD Ryzen 7 9800X3D

Cài đặt & Phát trực tiếp của fANDER

Webcam
Sony Alpha 6700
Sony Alpha 6700
Micro
Shure SM7B
Shure SM7B
Bình luận
Theo ngày