arki

Omar Chakkor

Thiết bị của arki

Skin của arki

FN
★ Karambit | Fade
★ Karambit | Fade
MW
★ Specialist Gloves | Fade
★ Specialist Gloves | Fade
MWST™
AK-47 | The Empress
AK-47 | The Empress
MW
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
FN
AWP | Graphite
AWP | Graphite
FN
Glock-18 | Brass
Glock-18 | Brass
MW
USP-S | Kill Confirmed
USP-S | Kill Confirmed
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của arki

VAXEE
VAXEE OUTSET AX
Chuột
VAXEE OUTSET AX
Loại cảm biến
PMW 3389
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
255
Corsair MM350 Champion Series
Lót chuột
Corsair MM350 Champion Series
Chiều cao
40
Độ dày
5
Chiều dài
45
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.6% người chơi
9
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
345
Ducky
Ducky One 2 Mini
Bàn phím
Ducky One 2 Mini
Dạng thiết kế
60%
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
3

Thông số PC của arki

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-10900K
Intel Core i9-10900K
Bình luận
Theo ngày