cs2-skin-english

alex

Alejandro Masanet

Thiết bị của alex

Skin của alex

FN
★ Butterfly Knife | Doppler Phase 4
★ Butterfly Knife | Doppler Phase 4
BS
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
FT
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
FT
AWP | Asiimov
AWP | Asiimov
MW
Glock-18 | Vogue
Glock-18 | Vogue
MW
USP-S | Blueprint
USP-S | Blueprint
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của alex

ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
353
Wooting
Bàn phím
Wooting 80HE+ Frost
Trọng lượng
790g
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker Linear 45 v2, Lekker Linear 60 v2, Lekker Tikken Light, Lekker Tikken Medium, Geon Raw HE, Wooting x TTC KOM
Được sử dụng bởi
3% người chơi
47
Artisan
Artisan Ninja FX Zero Soft Orange
Lót chuột
Artisan Ninja FX Zero Soft Orange
Chiều cao
42cm
Độ dày
3.5mm
Chiều dài
49cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
2% người chơi
28
VAXEE
Chuột
VAXEE NP-01 Ergo Green
Dpi
100-42000, in steps of 1
Polling Rate
8000
Button Switches
Huano
Loại cảm biến
Core1 Sensor
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
Logitech
Logitech G PRO X 2 Headset White
Tai nghe
Logitech G PRO X 2 Headset White
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
3% người chơi
44

Thông số PC của alex

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3070
NVIDIA GeForce RTX 3070
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-11900K
Intel Core i9-11900K

Cài đặt & Phát trực tiếp của alex

Ghế
IKEA Markus
IKEA Markus
Bình luận
Theo ngày