AiyvaN
Ivan Semenets
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6503
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
9215
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:07s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Điểm người chơi (vòng)
35261012
Multikill x-
4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
155
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.75.3
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
5.9
1
Dust II
5.9
7
Nuke
5.9
4
Ancient
5.6
3
Mirage
5.4
8
Cache
5.4
2
Lịch sử chuyển nhượng của AiyvaN
AiyvaN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
11
27%
Bản đồ
28
32%
Vòng đấu
584
45%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
27024%
Ngực
49944%
Bụng
17415%
Cánh tay
14613%
Chân
434%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của AiyvaN
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
65.61
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
5.9
1
Dust II
5.9
7
Nuke
5.9
4
Ancient
5.6
3
Mirage
5.4
8
Cache
5.4
2



