TYLOO Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

79

49

9

+30

95

7:5

18

0

Train6.4

7.2

+17%

55

55

10

0

81

7:7

16

1

Train6.3

6.2

0%

55

66

12

-11

80

13:17

12

0

Train5.7

6.0

0%

53

47

17

+6

73

4:7

18

0

Train4.9

5.9

0%

54

57

15

-3

68

9:7

14

1

Train5.5

5.9

-12%

Tổng cộng

296

274

63

+22

396

40:43

78

2

Mirage6.2

6.2

+1%

ViCi Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

60

55

17

+5

73

9:3

14

3

Train6

6.5

-10%

60

56

14

+4

77

7:7

13

2

Train6.8

6.3

-4%

48

53

20

-5

66

4:2

10

0

Train7.4

6.0

-11%

55

71

15

-16

82

15:15

13

0

Train7

5.9

-3%

48

62

16

-14

71

8:13

10

0

Train6

5.5

+11%

Tổng cộng

271

297

82

-26

370

43:40

60

5

Mirage6

6.0

-4%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.2

6

Train0.8

Vòng thắng

44

39

Train5

Giết

298

275

Train14

Sát thương

33.08K

31.13K

Train980

Kinh tế

1.79M

1.77M

Train24950

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Dust II
Dust II
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Train
Train
chọn
Mirage
Mirage
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Overpass
Overpass
chọn
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Dust II

100%

Overpass

100%

Nuke

100%

Vertigo

60%

Train

50%

Mirage

20%

Inferno

0%

5 bản đồ gần nhất

Dust II

100%

1

1

w

Overpass

100%

3

1

fb
w
w
w

Nuke

0%

2

3

fb
fb
l
l

Vertigo

100%

3

1

w
w

Train

0%

1

3

fb
fb

Mirage

60%

5

0

w
l
l
w

Inferno

67%

3

1

l
w
w

5 bản đồ gần nhất

Dust II

0%

0

8

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

0%

3

0

l
l
l

Nuke

100%

4

1

w
w
w
w

Vertigo

40%

5

1

l
w
l
w

Train

50%

2

1

l

Mirage

80%

5

3

w
w
w
w

Inferno

67%

3

0

w
l
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo