NYYRIKKI Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

35

31

9

+4

90

5:2

7

0

Overpass5.8

6.5

-1%

22

32

6

-10

63

3:1

3

0

Overpass5.5

5.3

-19%

23

33

5

-10

65

-1:2

6

0

Overpass5

5.0

+1%

23

36

11

-13

59

2:7

4

0

Overpass4.9

4.9

-14%

26

36

4

-10

63

2:10

7

1

Overpass3.7

4.8

-2%

Tổng cộng

129

168

35

-39

339

11:22

27

1

Overpass5

5.3

-7%

hREDS Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

40

29

10

+11

107

6:5

12

1

Overpass10

7.9

+21%

35

28

5

+7

86

7:1

7

1

Overpass7.7

7.2

+17%

28

30

10

-2

77

1:1

6

2

Overpass7.3

6.4

+1%

27

28

7

-1

79

6:2

6

1

Overpass6.4

6.2

+10%

27

24

10

+3

59

2:2

6

1

Overpass5.7

5.9

-5%

Tổng cộng

157

139

42

+18

407

22:11

37

6

Overpass7.4

6.7

+9%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.3

6.7

Overpass2.4

Vòng thắng

13

30

Overpass13

Giết

129

157

Overpass26

Sát thương

15.07K

17.58K

Overpass1998

Kinh tế

820.8K

958.95K

Overpass99250

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Mirage
Mirage
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Overpass
Overpass
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Ancient
Ancient
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Inferno
Inferno
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

100%

Train

100%

Mirage

100%

Ancient

100%

Dust II

60%

Inferno

50%

Overpass

50%

Nuke

50%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

1

0

Train

0%

0

0

Mirage

100%

1

0

Ancient

100%

2

0

Dust II

0%

0

1

Inferno

100%

1

0

Overpass

0%

1

0

Nuke

0%

0

1

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

100%

2

6

fb
fb
fb
fb

Train

100%

1

1

w

Mirage

0%

2

6

fb
fb
l

Ancient

0%

0

1

Dust II

60%

5

4

w
l
fb

Inferno

50%

10

0

w
l
w
l

Overpass

50%

6

0

l
l

Nuke

50%

8

0

w
l
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo