cs2-skin-english
ex-RUBY Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

46

32

13

+14

101

6:8

13

2

Cache6

7.2

+22%

35

22

10

+13

74

6:0

9

2

Cache7

6.7

+13%

33

29

15

+4

78

3:4

9

1

Cache7

6.3

-3%

36

35

8

+1

78

5:9

11

1

Cache7.3

6.2

-2%

29

34

7

-5

62

5:4

6

0

Cache5.9

5.5

-4%

Tổng cộng

179

152

53

+27

395

25:25

48

6

Nuke6.1

6.4

+5%

ex-RUSTEC Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

37

34

6

+3

83

3:2

10

0

Cache6.3

6.5

+4%

34

39

13

-5

89

7:7

7

0

Cache5.6

6.2

+1%

32

35

5

-3

75

5:6

9

0

Cache5.2

5.8

-1%

23

34

9

-11

60

5:3

3

0

Cache5.5

5.4

-24%

25

37

1

-12

53

5:7

7

0

Cache4.6

5.0

-19%

Tổng cộng

151

179

34

-28

359

25:25

36

0

Nuke6.1

5.8

-8%

Stream

Dự đoán tỉ số

2 - 0
Kết quả
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.4

5.8

Cache1.2

Vòng thắng

29

21

Cache4

Giết

179

151

Cache25

Sát thương

19.57K

18.05K

Cache1697

Kinh tế

1.12M

992.8K

Cache120000

Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Cache
Cache
chọn
Nuke
Nuke
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Dust II
Dust II
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Nuke

58%

Anubis

58%

Ancient

52%

Cache

50%

Dust II

18%

Mirage

18%

Inferno

0%

5 bản đồ gần nhất

Nuke

58%

60

11

l
l
w
w
l

Anubis

58%

12

58

fb
l
w

Ancient

52%

50

11

l
w
l
w
w

Cache

100%

1

0

Dust II

65%

66

5

w
l
l
w
l

Mirage

57%

65

7

w
w
w
l
w

Inferno

0%

1

102

fb
fb
fb
fb
fb

5 bản đồ gần nhất

Nuke

0%

4

3

l
l

Anubis

0%

2

0

l

Ancient

0%

0

8

fb
fb
fb
fb
fb

Cache

50%

2

1

Dust II

83%

6

0

w
w
l
w
w

Mirage

75%

4

2

w
l
w
w

Inferno

0%

0

2

Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Bình luận
Theo ngày