Dire Wolves Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

83

63

17

+20

93

11:6

21

1

Mirage7.5

7.2

0%

60

66

13

-6

68

10:9

16

1

Mirage5.6

5.9

0%

61

69

21

-8

72

11:11

19

1

Mirage5.4

5.8

0%

59

66

20

-7

67

8:2

16

1

Mirage6.7

5.8

0%

57

76

9

-19

64

13:15

11

0

Mirage6.1

5.3

0%

Tổng cộng

320

340

80

-20

364

53:43

83

4

Overpass5.8

6.0

0%

VERTEX Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

79

60

12

+19

84

9:5

19

2

Mirage6.6

6.9

0%

72

62

16

+10

77

10:7

19

2

Mirage5.4

6.4

0%

65

68

11

-3

77

6:14

16

1

Mirage5.6

5.9

0%

69

67

11

+2

76

8:11

18

0

Mirage5.1

5.9

0%

51

65

18

-14

63

11:17

10

3

Mirage4.4

5.4

0%

Tổng cộng

336

322

68

+14

377

44:54

82

8

Overpass6.6

6.1

0%

Lợi thế đội

Hiện tại không có dữ liệu trận đấu

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Dust II
Dust II
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Mirage
Mirage
chọn
Nuke
Nuke
chọn
Ancient
Ancient
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Overpass
Overpass
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

100%

Ancient

100%

Dust II

46%

Overpass

25%

Nuke

8%

Mirage

8%

Inferno

0%

Train

0%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

1

12

fb
fb
fb
fb
fb

Ancient

100%

1

0

w

Dust II

75%

8

3

w
w
w
w
l

Overpass

50%

6

5

w
w
w
l
l

Nuke

75%

8

1

w
w
l
w
w

Mirage

83%

6

3

w
w
w
w
l

Inferno

67%

6

4

w
w
l
l
w

Train

0%

1

2

fb
l

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

100%

8

0

w
w
w
w
w

Ancient

0%

1

1

l

Dust II

29%

7

9

w
l
l
fb
fb

Overpass

75%

8

0

w
w
l
w
l

Nuke

67%

6

7

w
fb
fb
fb
w

Mirage

75%

4

2

w
w

Inferno

67%

9

3

l
w
w
w
w

Train

0%

0

10

fb
fb
fb
fb
fb
Kết quả gần nhất
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo