round 3-5 legend / opening matches

0 Bình luận

Đã kết thúc
2

0 Bình luận

lưu ý
Các số liệu thống kê được hiển thị ở đây dựa trên giá trị trung bình có trọng số mỗi phút trên tất cả các bản đồ, được điều chỉnh theo thời lượng trận đấu trung bình để ước tính hiệu suất trận đấu đầy đủ. Các chỉ số như K/D/A được tính theo trọng số dựa trên độ dài của mỗi bản đồ, vì vậy các trận đấu dài hơn có ảnh hưởng lớn hơn. Các chỉ số đã được chuẩn hóa (như GPM, XPM) hoặc tổng số (như Creep Score) được tính trung bình như nhau trên tất cả các bản đồ.
KT Rolster Bảng điểm

GPM

HEAL

WARD (P/D)

6.9

2.1

13.5

88.5%

31.1K

15.3K

130

258

449

3.7K

19.4

/

6.6

6.6

1.0

7.6

60%

26.9K

13.3K

102

224

393

5.7K

12.1

/

2.4

4.8

2.4

8.6

60%

30K

16.4K

137

344

470

3.4K

14.2

/

9.3

4.5

1.0

9.0

57.5%

17K

14.2K

114

260

420

34.8K

11.4

/

24.5

0.3

4.1

17.6

75%

8.1K

9.1K

22

37

269

6.6K

72.9

/

20

T1 Bảng điểm

GPM

HEAL

WARD (P/D)

4.1

4.5

2.4

78%

26.7K

12.3K

123

236

359

8.3K

14.9

/

5.9

2.4

4.8

4.5

39%

15.8K

11.7K

112

238

332

29.5K

6.9

/

14.9

2.1

5.5

5.5

69.5%

25.3K

12K

115

252

345

3.5K

15.6

/

14.2

1.0

4.8

5.9

39%

5.7K

7.7K

28

36

220

10.1K

79.5

/

11.4

1.0

3.5

4.1

55.5%

17K

12.6K

126

310

369

5.3K

14.5

/

8.6

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
Kết quả
2 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Trận đấu trước
  • KT Rolster
    l
    l
    l
    w
    l
  • T1
    l
    w
    w
    w
    w
Bình luận
Theo ngày