regular season / opening matches
0 Bình luận
Bản đồ 1
27:41
20 - 11
Akroma Bảng điểm
Tổng cộng
20
12
51
732.3K
57.4K
464
948
2.1K
19.1K
93
/34
IZI Dream Bảng điểm
Tổng cộng
11
20
20
611.5K
48K
475
856
1.7K
22.1K
72
/36
Bình luận
Theo ngày
0 Bình luận
27:41
20
12
51
732.3K
57.4K
464
948
2.1K
19.1K
93
/34
11
20
20
611.5K
48K
475
856
1.7K
22.1K
72
/36
0 Bình luận