VARREL

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

181.1

205.2

Số lần giết

3.78

4.29

Số lần chết

3.94

3.32

Số lần giết mở

0.54

0.692

Đấu súng

3.22

3.69

Chi phí giết

5336

4290

Bản đồ 6 tháng qua

Ascent

100%

1

w

83%

75%

Sunset

100%

2

w
w

62%

54%

Split

57%

7

l
l
w
w
w

57%

48%

Bind

50%

2

l
w

33%

70%

Summit

50%

2

w
l

42%

46%

Lotus

40%

5

l
l
w
w
l

38%

61%

Haven

38%

8

l
l
w
l
w

39%

51%

Fracture

33%

3

l
l
w

36%

56%

Breeze

0%

1

l

60%

25%

Pearl

0%

1

l

33%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế