cs2-skin-english

Sasanqua

Thống kê trong gameTrận đấu 10 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

101.9

119.0

Số lần giết

3.14

3.72

Số lần chết

3.85

3.38

Số lần giết mở

0.426

0.553

Đấu súng

2.47

2.98

Chi phí giết

5409

2900

Bản đồ 6 tháng qua

Lotus

50%

2

w
l

29%

56%

Ascent

40%

5

w
w
l
l
l

45%

36%

Haven

25%

4

l
l
w
l

34%

39%

Split

0%

3

l
l
l

38%

42%

Breeze

0%

1

l

17%

63%

Pearl

0%

3

l
l
l

22%

33%

Tỷ lệ thắng kinh tế