:3

CFCatfaceMEOW

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

164.2

188.7

Số lần giết

3.41

4.17

Số lần chết

3.64

2.97

Số lần giết mở

0.457

0.583

Đấu súng

2.58

3.13

Chi phí giết

5149

3868

Bản đồ 6 tháng qua

Ascent

50%

4

w
l
l
w

64%

29%

Breeze

50%

2

l
w

42%

80%

Summit

50%

4

w
w
l
l

43%

54%

Split

44%

9

l
l
w
l
w

46%

53%

Lotus

40%

5

w
l
w
l
l

42%

53%

Pearl

40%

5

l
w
l
w
l

56%

46%

Haven

40%

5

w
l
w
l
l

44%

49%

Bind

0%

1

l

54%

38%

Tỷ lệ thắng kinh tế