BOOM Esports
BME, BOOM ID
Trận đấu
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
144
173.0
Số lần giết
3.53
4.33
Số lần chết
3.46
2.47
Số lần giết mở
0.52
0.696
Đấu súng
2.76
3.65
Chi phí giết
5164
3245
Bản đồ 6 tháng qua
Bind
100%
3
w
w
w
53%
68%
Lotus
67%
3
w
w
l
60%
45%
Fracture
50%
2
w
l
56%
50%
Corrode
33%
3
l
w
l
51%
51%
Haven
25%
4
l
w
l
l
44%
39%
Split
0%
1
l
58%
33%
Breeze
0%
1
l
29%
64%
Pearl
0%
1
l
50%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế
Lịch sử chuyển nhượng của BOOM Esports
2025




