6GPA

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

107.6

130.8

Số lần giết

3.42

4.38

Số lần chết

3.59

2.25

Số lần giết mở

0.51

0.813

Đấu súng

2.8

3.94

Chi phí giết

5227

2459

Bản đồ 6 tháng qua

Split

80%

5

w
w
w
w
l

52%

61%

Abyss

75%

4

w
w
l
w

67%

48%

Haven

50%

8

l
w
l
l
w

39%

59%

Corrode

43%

7

w
w
l
w
l

49%

39%

Sunset

40%

10

l
l
w
w
l

41%

44%

Bind

0%

3

l
l
l

31%

47%

Breeze

0%

2

l
l

50%

36%

Pearl

0%

2

l
l

0%

33%

Tỷ lệ thắng kinh tế