Thyy
Anupong Preamsak
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
199.9
273.6
Số lần giết
0.71
1.00
Số lần chết
0.74
0.59
Số lần giết mở
0.127
0.286
Đấu súng
0.54
0.74
Chi phí giết
5307
4131
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
236.2
3
0.85
143
Lotus
227.2
6
0.83
144
Pearl
215.6
8
0.79
142
Icebox
211.5
8
0.75
136
Bind
210.0
11
0.73
137
Haven
187.4
13
0.67
124
Split
177.4
6
0.61
120
Sunset
150.9
4
0.52
98
Ascent
137.8
3
0.48
90
Breeze
113.6
1
0.35
75
Lịch sử chuyển nhượng của Thyy
Thyy
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024



