STYRON
Tidus Goh
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
180.7
274.9
Số lần giết
0.61
0.96
Số lần chết
0.7
0.54
Số lần giết mở
0.076
0.139
Đấu súng
0.44
0.79
Chi phí giết
5785
3928
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Breeze
236.2
5
0.83
160
Sunset
222.8
8
0.83
146
Ascent
208.0
35
0.73
138
Pearl
198.8
27
0.72
135
Icebox
197.2
24
0.70
136
Haven
190.7
34
0.67
130
Split
177.7
11
0.61
119
Lotus
176.9
26
0.61
117
Fracture
175.4
9
0.66
111
Bind
168.0
19
0.59
108
Lịch sử chuyển nhượng của STYRON
STYRON
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2023
2022




