Stew
Young-chan Park
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
227.4
313.7
Số lần giết
0.82
1.18
Số lần chết
0.64
0.42
Số lần giết mở
0.13
0.243
Đấu súng
0.64
0.89
Chi phí giết
4633
3110
Bản đồ 6 tháng qua
Lotus
248.7
5
0.89
163
Pearl
244.7
11
0.90
155
Ascent
236.1
6
0.89
146
Split
234.6
4
0.84
152
Haven
226.6
10
0.83
143
Icebox
211.3
5
0.72
143
Fracture
202.0
2
0.66
137
Breeze
187.7
1
0.61
125
Bind
176.6
2
0.61
111
Lịch sử chuyển nhượng của Stew
Stew
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2023
2022



