srN
Nicolas Niederauer
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
260.2
381.4
Số lần giết
0.89
1.40
Số lần chết
0.71
0.54
Số lần giết mở
0.194
0.372
Đấu súng
0.61
1.00
Chi phí giết
4334
2846
Bản đồ 6 tháng qua
Breeze
327.7
2
1.18
200
Fracture
305.1
3
0.97
206
Sunset
297.6
19
1.00
196
Split
286.1
10
1.01
193
Bind
283.0
19
0.98
188
Lotus
279.7
14
0.95
187
Haven
266.3
12
0.92
171
Ascent
263.7
14
0.93
170
Icebox
213.3
4
0.77
135
Pearl
197.9
6
0.64
131
Lịch sử chuyển nhượng của srN
srN
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023




