Rarga
Arthur Churyumov
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
201.9
250.2
Số lần giết
0.71
0.87
Số lần chết
0.76
0.63
Số lần giết mở
0.14
0.224
Đấu súng
0.58
0.79
Chi phí giết
5171
4289
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
268.1
1
1.00
176
Ascent
227.8
2
0.73
147
Haven
210.9
10
0.74
134
Bind
210.0
2
0.73
134
Breeze
204.8
4
0.74
143
Icebox
201.5
1
0.63
133
Lotus
192.9
10
0.68
118
Sunset
190.9
5
0.70
119
Pearl
172.7
1
0.58
116
Split
144.5
3
0.52
97
Lịch sử chuyển nhượng của Rarga
Rarga
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022




