OXY
Francis Hoang
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
242
323.8
Số lần giết
0.85
1.24
Số lần chết
0.78
0.63
Số lần giết mở
0.196
0.342
Đấu súng
0.71
0.90
Chi phí giết
4259
3018
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Breeze
282.2
11
1.02
175
Icebox
267.0
17
0.97
168
Bind
259.3
19
0.90
167
Lotus
258.2
38
0.89
168
Sunset
255.5
17
0.89
162
Haven
248.1
37
0.88
154
Split
245.2
32
0.85
159
Ascent
235.7
29
0.83
147
Pearl
233.7
22
0.81
149
Fracture
210.4
6
0.67
141
Lịch sử chuyển nhượng của OXY
OXY
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022



