mta

Nicolás González

Cài đặt mta

Cài đặt chuột
DPI80046%
eDPI2402%
Độ nhạy0.32%
Độ nhạy Windows689%
Hz100066%
Độ nhạy khi ngắmKhông xác định8%
Độ nhạy ADSKhông xác định44%
Bộ đệm đầu vào thôKhông xác định24%
sensitivity 0.3
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

181.7

250.4

Số lần giết

0.64

0.87

Số lần chết

0.75

0.62

Số lần giết mở

0.086

0.216

Đấu súng

0.53

0.77

Chi phí giết

5520

2983

So sánh độ nhạy

TB 0.25

Tâm ngắm
xem trước
Primary
Độ dày chấm giữa2
Mã màu chữ thậpffffff
Độ dày viền1
Độ mờ viền1
ViềnOn
Chấm giữaOn
Màu chữ thập0
Độ mờ chấm giữa1
Outer lines
Độ dày đường ngoài2
Hệ số lỗi di chuyển1
Độ lệch đường ngoài10
Lỗi di chuyểnOn
Chiều dài đường ngoài2
Lỗi bắnOn
Hệ số lỗi bắn1
Hiển thị các đường ngoàiOff
Độ mờ đường ngoài0.35
Inner lines
Độ dày đường trong4
Hệ số lỗi di chuyển1
Độ lệch đường trong0
Lỗi di chuyểnOff
Chiều dài đường trong0
Lỗi bắnOff
Hệ số lỗi bắn1
Hiển thị các đường trongOn
Độ mờ đường trong0
0;s;1;P;o;1;d;1;0t;4;0l;0;0o;0;0a;0;0f;0;1b;0;S;s;1.018;o;1
Cài đặt video
xem trước
Graphics Quality
Chất lượng chi tiếtKhông xác định18%
Lọc dị hướngKhông xác định19%
Cải thiện độ rõ nétKhông xác định19%
Làm nét thử nghiệmKhông xác định27%
Hiệu ứng ánh sáng chóiKhông xác định18%
Hiệu ứng méo hìnhKhông xác định18%
V-SyncKhông xác định28%
Chất lượng kết cấuKhông xác định18%
Chất lượng vật liệuKhông xác định18%
Viền tốiKhông xác định18%
Khử răng cưaKhông xác định18%
Kết xuất đa luồngKhông xác định18%
Chất lượng giao diệnKhông xác định18%
Đổ bóngKhông xác định18%
General
Độ phân giải1920x108028%
Tỷ lệ khung hình16:930%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Phương pháp tỷ lệ khung hìnhFill68%
Accessibility
Màu nổi bật kẻ địchKhông xác định47%
Bản đồ
Minimap Vision ConesKhông xác định27%
Show Map Region NamesKhông xác định27%
Fixed OrientationKhông xác định26%
Keep Player CenteredKhông xác định26%
Minimap ZoomKhông xác định28%
RotateKhông xác định25%
Minimap SizeKhông xác định28%
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

170429%

Cơ thể

382165%

Chân

3887%

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mta chơi Valorant với độ nhạy chuột là 0.3 và DPI là 800, tạo ra một eDPI (DPI hiệu quả) là 240. Sự kết hợp này là lựa chọn phổ biến trong số những người chơi chú trọng đến độ chính xác, mang lại sự cân bằng giữa các cú flick nhanh và điều chỉnh vi mô có kiểm soát, điều này đặc biệt quan trọng để theo dõi và bắn chính xác vào đầu trong các game bắn súng chiến thuật như Valorant.
Mta sử dụng chuột chơi game Logitech G Pro X Superlight Black. Mẫu chuột này nổi tiếng với thiết kế nhẹ và hiệu suất không dây độ trễ thấp, cho phép di chuyển nhanh chóng và không mệt mỏi trong các phiên chơi game dài. Cảm biến chính xác và trọng lượng tối thiểu của nó làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích của các game thủ chuyên nghiệp ưu tiên tốc độ và độ chính xác.
Mta sử dụng cấu hình crosshair được thiết kế để tối đa hóa độ rõ ràng và giảm thiểu sự phân tâm, như được thể hiện trong mã crosshair tùy chỉnh của anh ấy. Cấu hình nhấn mạnh một hình dạng nhỏ gọn không có dấu chấm ở giữa và không có viền, giúp duy trì tầm nhìn rõ ràng đến đối thủ. Cách tiếp cận tối giản này giảm bớt sự lộn xộn về hình ảnh, cho phép xác định mục tiêu tốt hơn và nhắm bắn chính xác hơn trong những khoảnh khắc chơi game căng thẳng.
Mta chơi trên độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9, sử dụng phương pháp 'Fill' để đảm bảo hiển thị phủ kín toàn bộ màn hình. Đây là tiêu chuẩn cho game thi đấu, vì nó cung cấp trường nhìn rộng và chất lượng hình ảnh sắc nét, cả hai đều quan trọng để nhanh chóng phát hiện đối thủ và phản ứng với hành động trên bản đồ.
Bàn phím hiện tại của mta là Wooting 60HE+, một lựa chọn được đánh giá cao trong số các game thủ chuyên nghiệp nhờ vào khả năng nhập liệu analog và khả năng kích hoạt nhanh. Bàn phím này cho phép điều khiển chuyển động tinh tế hơn và phản hồi phím nhanh hơn, mang lại cho mta lợi thế rõ rệt trong những tình huống căng thẳng mà từng mili giây đều quan trọng.
Mta sử dụng bàn di chuột Pulsar x LGG Saturn Pro Black, được biết đến với tính chất trượt và kiểm soát cân bằng. Bàn di chuột này cung cấp bề mặt nhất quán giúp duy trì mục tiêu ổn định và theo dõi chính xác, rất quan trọng để duy trì độ chính xác trong các trận đấu căng thẳng và điều chỉnh nhắm nhanh chóng.
Mta chơi Valorant ở chế độ Fullscreen, một cài đặt tối ưu hóa tài nguyên hệ thống cho trò chơi và giảm thiểu độ trễ đầu vào. Chế độ Fullscreen cũng giúp duy trì tốc độ khung hình ổn định và giảm các phiền nhiễu tiềm năng từ các ứng dụng nền, mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà và phản hồi tốt hơn.
Mta đặt tốc độ lấy mẫu chuột của mình ở mức 1000 Hz, đảm bảo chuột gửi dữ liệu đầu vào đến máy tính 1000 lần mỗi giây. Tốc độ lấy mẫu cao này giảm đáng kể độ trễ đầu vào, cho phép di chuyển con trỏ cực kỳ nhạy và theo dõi chính xác, đặc biệt có lợi trong các tình huống cạnh tranh nhanh chóng.
Mta sử dụng cài đặt độ nhạy chuột Windows ở mức 6, đây là giá trị trung tính mặc định. Lựa chọn này đảm bảo rằng không có gia tốc hoặc sự không nhất quán nào được thêm vào bởi hệ điều hành, cung cấp trải nghiệm di chuyển chuột đáng tin cậy và có thể dự đoán được, chuyển trực tiếp vào trò chơi để đảm bảo mục tiêu nhất quán.
Dựa trên dữ liệu có sẵn, cài đặt độ nhạy chuột và DPI hiện tại của mta được liệt kê mà không có thay đổi lịch sử, cho thấy anh ấy duy trì một cấu hình ổn định. Sự ổn định này cho thấy một cách tiếp cận có chủ đích đối với các thiết lập kỹ thuật, ưu tiên phát triển trí nhớ cơ bắp và hiệu suất trong trò chơi đáng tin cậy hơn là thường xuyên thử nghiệm.
Bình luận
Theo ngày