Minty
Daiki Kato
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
182.3
298.7
Số lần giết
0.63
1.10
Số lần chết
0.71
0.58
Số lần giết mở
0.075
0.140
Đấu súng
0.52
0.71
Chi phí giết
5693
3601
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Minty
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Breeze
209.6
7
0.76
138
Split
207.8
14
0.70
137
Fracture
202.7
9
0.72
129
Bind
195.2
5
0.71
127
Icebox
193.6
8
0.67
130
Ascent
182.2
14
0.64
118
Sunset
180.9
8
0.66
120
Pearl
180.3
13
0.61
119
Lotus
165.8
19
0.61
109
Haven
158.4
19
0.54
104
Lịch sử chuyển nhượng của Minty
Minty
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2020



