cs2-skin-english

MAYYY

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

185.1

273.8

Số lần giết

0.66

0.94

Số lần chết

0.75

0.59

Số lần giết mở

0.09

0.200

Đấu súng

0.56

0.78

Chi phí giết

5494

3614

Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ

Hiện tại không có tin tức liên quan đến MAYYY

Tất cả tin tức
Bản đồ 6 tháng qua

Split

211.4

10

0.74
133

Haven

209.7

16

0.73
135

Icebox

205.0

1

0.74
122

Bind

201.8

3

0.66
124

Ascent

195.2

6

0.70
125

Fracture

193.2

2

0.68
116

Pearl

186.4

8

0.66
125

Breeze

160.2

3

0.53
99

Lotus

154.1

5

0.59
100

Abyss

114.1

1

0.39
79