Jerrwin
Gurjiwan Gill
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
203.4
255.0
Số lần giết
0.7
0.89
Số lần chết
0.77
0.67
Số lần giết mở
0.188
0.282
Đấu súng
0.51
0.75
Chi phí giết
5163
3963
Bản đồ 6 tháng qua
Icebox
300.8
3
1.07
186
Sunset
271.2
7
0.97
171
Lotus
237.4
18
0.82
153
Bind
235.9
14
0.82
154
Fracture
232.8
6
0.83
151
Split
221.8
15
0.75
142
Breeze
216.7
15
0.74
139
Ascent
216.5
9
0.74
140
Haven
209.9
23
0.73
135
Pearl
208.8
6
0.72
136
Lịch sử chuyển nhượng của Jerrwin
Jerrwin
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024



