Flickless
Karel Maeckelbergh
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
180.8
259.3
Số lần giết
0.62
0.94
Số lần chết
0.71
0.64
Số lần giết mở
0.073
0.158
Đấu súng
0.5
0.72
Chi phí giết
5375
3722
Bản đồ 6 tháng qua
Lotus
206.4
32
0.73
134
Split
202.6
36
0.73
133
Icebox
196.9
23
0.68
127
Ascent
192.4
31
0.63
126
Bind
190.3
24
0.65
125
Haven
189.4
48
0.65
127
Breeze
186.9
13
0.65
125
Fracture
183.7
12
0.64
118
Pearl
181.7
20
0.62
114
Sunset
176.2
25
0.63
115
Lịch sử chuyển nhượng của Flickless
Flickless
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021



