erde
Roberto Lobos
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
198.3
272.5
Số lần giết
0.69
1.03
Số lần chết
0.67
0.54
Số lần giết mở
0.088
0.154
Đấu súng
0.57
0.90
Chi phí giết
5103
3611
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Bind
221.7
10
0.81
149
Sunset
212.5
10
0.74
144
Fracture
206.0
7
0.75
133
Haven
204.2
22
0.73
134
Ascent
194.3
11
0.69
125
Pearl
191.5
11
0.71
128
Split
187.1
11
0.66
122
Icebox
186.5
5
0.68
128
Breeze
179.7
7
0.63
119
Lotus
178.8
21
0.64
119
Lịch sử chuyển nhượng của erde
erde
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022



