erde
Roberto Lobos
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
208.7
286.6
Số lần giết
0.74
1.07
Số lần chết
0.63
0.49
Số lần giết mở
0.093
0.154
Đấu súng
0.58
0.91
Chi phí giết
4997
3552
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Bind
221.7
10
0.81
149
Sunset
210.2
13
0.73
142
Haven
206.5
23
0.74
136
Fracture
206.0
7
0.75
133
Split
203.5
13
0.73
131
Pearl
191.5
11
0.71
128
Ascent
190.1
12
0.67
122
Icebox
186.5
5
0.68
128
Lotus
180.8
22
0.64
120
Breeze
179.7
7
0.63
119
Lịch sử chuyển nhượng của erde
erde
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022




