erde

Roberto Lobos

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

195.6

248.9

Số lần giết

0.68

0.90

Số lần chết

0.67

0.52

Số lần giết mở

0.084

0.154

Đấu súng

0.6

0.90

Chi phí giết

5121

3801

Bản đồ 6 tháng qua

Bind

221.7

10

0.81
149

Haven

207.8

20

0.75
137

Fracture

206.0

7

0.75
133

Sunset

200.6

7

0.71
136

Pearl

191.5

11

0.71
128

Ascent

187.9

10

0.67
119

Icebox

186.5

5

0.68
128

Lotus

180.8

18

0.64
121

Breeze

179.7

7

0.63
119

Split

176.2

10

0.61
116