erde
Roberto Lobos
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
195.3
248.9
Số lần giết
0.68
0.90
Số lần chết
0.66
0.39
Số lần giết mở
0.079
0.136
Đấu súng
0.59
0.90
Chi phí giết
5115
3801
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Bind
221.7
10
0.81
149
Fracture
206.0
7
0.75
133
Haven
205.4
19
0.74
136
Sunset
200.6
7
0.71
136
Ascent
192.3
9
0.69
122
Pearl
191.5
11
0.71
128
Icebox
186.5
5
0.68
128
Lotus
180.8
18
0.64
121
Breeze
179.7
7
0.63
119
Split
176.2
10
0.61
116
Lịch sử chuyển nhượng của erde
erde
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022



